Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调配 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàopèi] điều phối; điều động phân phối; phân chia。调动分配。
劳动力和工具调配得合理,工作进行就顺利。
sức lao động và công cụ phải được điều phối hợp lý, để công việc tiến hành được thuận lợi.
[tiáopèi]
điều hoà; phối hợp; điều phối。调和,配合(颜料、药物等)。
劳动力和工具调配得合理,工作进行就顺利。
sức lao động và công cụ phải được điều phối hợp lý, để công việc tiến hành được thuận lợi.
[tiáopèi]
điều hoà; phối hợp; điều phối。调和,配合(颜料、药物等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 配
| phôi | 配: | phôi pha |
| phối | 配: | phối hợp |
| phới | 配: | phơi phới |

Tìm hình ảnh cho: 调配 Tìm thêm nội dung cho: 调配
