Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调集 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàojiì] tập hợp; điều động; tập trung。调动使集中。
调集军队
điều động quân đội
调集防汛器材
tập trung máy móc vật liệu phòng lụt
调集军队
điều động quân đội
调集防汛器材
tập trung máy móc vật liệu phòng lụt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 集
| dập | 集: | |
| tập | 集: | tụ tập; tập sách, thi tập |
| tắp | 集: | thẳng tắp |
| tợp | 集: | tợp rượu |

Tìm hình ảnh cho: 调集 Tìm thêm nội dung cho: 调集
