Chữ 䐣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䐣:

䐣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䐣

䐣

Chiết tự chữ 䐣

[]

U+4423, tổng 14 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sun3;
Việt bính: syun2;

䐣

Nghĩa Trung Việt của từ 䐣


Chữ gần giống với 䐣:

䐜, 䐝, 䐞, 䐟, 䐠, 䐢, 䐣, 䐤, 䐥, 䐦, 䐧, 䐨, 䐩, 䐪, 膀, 膁, 膂, 膃, 膆, 膈, 膉, 膊, 膋, 膌, 膍, 膏, 膑, 𦞢, 𦞣, 𦟂, 𦟉, 𦟊, 𦟋, 𦟌, 𦟍, 𦟎, 𦟏, 𦟐, 𦟑, 𦟒, 𦟖, 𦟗,

Dị thể chữ 䐣

𬁽,

Chữ gần giống 䐣

Tự hình:

Tự hình chữ 䐣 Tự hình chữ 䐣 Tự hình chữ 䐣 Tự hình chữ 䐣

䐣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐣 Tìm thêm nội dung cho: 䐣