Chữ 豶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 豶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 豶:

豶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 豶

豶

Chiết tự chữ 豶

豶 cấu thành từ 2 chữ: 豕, 賁
  • 豕 thỉ
  • 賁 bí, bôn, phần
  • []

    U+8C76, tổng 19 nét, bộ Thỉ 豕
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 豮;
    Pinyin: fen2;
    Việt bính: fan4;

    豶

    Nghĩa Trung Việt của từ 豶


    Chữ gần giống với 豶:

    豶,

    Dị thể chữ 豶

    豮,

    Chữ gần giống 豶

    膹, 豞, 憤, 濆, 獖, 豤, 幩, 豣, 豢, 豠,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 豶 Tự hình chữ 豶 Tự hình chữ 豶 Tự hình chữ 豶

    豶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 豶 Tìm thêm nội dung cho: 豶