Từ: 盤遊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盤遊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bàn du
Du lạc, đi chơi. ◇Liêu sử 史:
Tiết bàn du, giản dịch truyến, bạc phú liễm, giới xa xỉ
遊, , 斂, 奴 (Văn học truyện thượng 上, Tiêu Hàn gia nô 奴).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盤

bàn:bàn ghế
mâm:cái mâm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遊

du:chu du, du lịch; du kích; giao du
盤遊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盤遊 Tìm thêm nội dung cho: 盤遊