Chữ 𣗿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣗿, chiết tự chữ TỦ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣗿:

𣗿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣗿

𣗿

Chiết tự chữ 𣗿

[]

U+0235FF, tổng 14 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣗿

Nghĩa Trung Việt của từ 𣗿


tủ, như "tủ sách" (vhn)

Chữ gần giống với 𣗿:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 榿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣗌, 𣗑, 𣗒, 𣗓, 𣗪, 𣗱, 𣗼, 𣗾, 𣗿, 𣘁, 𣘂, 𣘃, 𣘄, 𣘆, 𣘈, 𣘉, 𣘊, 𣘌, 𣘓,

Chữ gần giống 𣗿

Tự hình:

Tự hình chữ 𣗿 Tự hình chữ 𣗿 Tự hình chữ 𣗿 Tự hình chữ 𣗿

𣗿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣗿 Tìm thêm nội dung cho: 𣗿