Từ: 質成 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 質成:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chất thành
Nhờ người phân định phải trái thật giả.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 質

chát:chua chát, chát chúa; chuối chát
chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
chắc:chắc chắn, chắc hẳn
chắt:chắt bóp; chắt lọc; đánh chắt
chặt:bền chặt, chặt chẽ, đào sâu chôn chặt
chớt:chớt nhả (đùa lả lơi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành:thành công
thình:thình lình
質成 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 質成 Tìm thêm nội dung cho: 質成