Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 飘拂 trong tiếng Trung hiện đại:
[piāofú] phất phơ; bồng bềnh。轻轻飘动。
飘拂白云。
mây trắng bồng bềnh trôi.
飘拂白云。
mây trắng bồng bềnh trôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飘
| phiêu | 飘: | quốc kì phiêu phiêu (cờ bay phấp phới); phiêu đãng, phiêu du |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拂
| phất | 拂: | phất cờ |
| phắt | 拂: | đứng phắt dậy |
| phớt | 拂: | phớt qua |
| phứt | 拂: | phứt phơ (phất phơ) |
| phựt | 拂: | đứt phựt |

Tìm hình ảnh cho: 飘拂 Tìm thêm nội dung cho: 飘拂
