Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 负重 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùzhòng] 1. mang nặng; vác nặng。背上背着沉重的东西。
2. gánh trọng trách; mang trọng trách。承担重任。
忍辱负重
chịu nhục chịu khổ để hoàn thành nhiệm vụ
2. gánh trọng trách; mang trọng trách。承担重任。
忍辱负重
chịu nhục chịu khổ để hoàn thành nhiệm vụ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 负
| phụ | 负: | phụ bạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |

Tìm hình ảnh cho: 负重 Tìm thêm nội dung cho: 负重
