Từ: 贬词 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贬词:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 贬词 trong tiếng Trung hiện đại:

[biǎncí]
lời chê; từ hàm nghĩa xấu。含有贬义的词,如"阴谋、叫嚣"等。也说贬义词。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贬

biếm:châm biếm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ:từ ngữ
贬词 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贬词 Tìm thêm nội dung cho: 贬词