Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赞扬 trong tiếng Trung hiện đại:
[zànyáng] tán dương; khen ngợi; biểu dương; tán thưởng。称赞表扬。
赞扬好人好事
biểu dương người tốt việc tốt
孩子们爱护公共财物的事迹受到了人们的赞扬。
những câu chuyện về việc trẻ em bảo vệ tài sản chung được mọi người khen ngợi.
热烈赞扬
nhiệt liệt khen ngợi.
赞扬好人好事
biểu dương người tốt việc tốt
孩子们爱护公共财物的事迹受到了人们的赞扬。
những câu chuyện về việc trẻ em bảo vệ tài sản chung được mọi người khen ngợi.
热烈赞扬
nhiệt liệt khen ngợi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赞
| tán | 赞: | tham tán, tán thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬
| dương | 扬: | dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc |

Tìm hình ảnh cho: 赞扬 Tìm thêm nội dung cho: 赞扬
