Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赞美诗 trong tiếng Trung hiện đại:
[zànměishī] thánh ca; bài thánh ca。基督教徒赞美上帝或颂扬教义的诗歌。也叫赞美歌。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赞
| tán | 赞: | tham tán, tán thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诗
| thi | 诗: | thi nhân |

Tìm hình ảnh cho: 赞美诗 Tìm thêm nội dung cho: 赞美诗
