Từ: 赤候 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赤候:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赤候 trong tiếng Trung hiện đại:

[chìhòu] trinh sát; thăm dò; lính trinh sát。侦察乱情;侦察的士兵。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤

xích:xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 候

hầu:hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà
hậu:khí hậu
赤候 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赤候 Tìm thêm nội dung cho: 赤候