Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 走亲戚 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒuqīn·qi] thăm người thân; thăm bà con。探望亲戚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戚
| thích | 戚: | thân thích |

Tìm hình ảnh cho: 走亲戚 Tìm thêm nội dung cho: 走亲戚
