Cao su chống va đập cửa

Từ: 走亲戚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 走亲戚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 走亲戚 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒuqīn·qi] thăm người thân; thăm bà con。探望亲戚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 走

rảo:rảo bước
tẩu:tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲

thân:song thân (cha mẹ); thân cận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戚

thích:thân thích
走亲戚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 走亲戚 Tìm thêm nội dung cho: 走亲戚