Từ: 走票 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 走票:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 走 • 票

Nghĩa của 走票 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒupiào] biểu diễn không chuyên; diễn nghiệp dư。旧指票友参加演出。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 走

rảo走:rảo bước
tẩu走:tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 票

phiếu票:tem phiếu; đầu phiếu
走票 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 走票 Tìm thêm nội dung cho: 走票