Từ: 走露 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 走露:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 走露 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒulòu] để lộ; tiết lộ。走漏1.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 走

rảo:rảo bước
tẩu:tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 露

:lấp ló
lố:lố lăng
lồ:lồ lộ
lộ:lộ ra
:rò mạ
: 
rọ:rọ lợn
rộ:rộ lên
走露 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 走露 Tìm thêm nội dung cho: 走露