Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起立 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐlì] đứng lên; đứng dậy (khẩu lệnh)。站起来(多用作口令)。
起立,敬礼。
đứng lên cúi đầu chào.
全体起立。
toàn thể hãy đứng lên.
起立,敬礼。
đứng lên cúi đầu chào.
全体起立。
toàn thể hãy đứng lên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |

Tìm hình ảnh cho: 起立 Tìm thêm nội dung cho: 起立
