Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 起立 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 起立:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 起立 trong tiếng Trung hiện đại:

[qǐlì] đứng lên; đứng dậy (khẩu lệnh)。站起来(多用作口令)。
起立,敬礼。
đứng lên cúi đầu chào.
全体起立。
toàn thể hãy đứng lên.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi:khởi động; khởi sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập:tự lập, độc lập
lớp:tầng lớp
lụp:lụp xụp
sầm:mưa sầm sập; tối sầm
sập:sập xuống
sụp:sụp xuống
xập: 
起立 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 起立 Tìm thêm nội dung cho: 起立