Cao su chống va đập cửa

Từ: 越狱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 越狱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 越狱 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuèyù] vượt ngục; trốn tù; đào tẩu; vượt ngục bỏ trốn。(犯人)从监狱里逃走。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 越

nhông:chạy lông nhông
việt:Việt Nam
vác:vác mặt lên
vát:chạy vát
vót:vót tăm
vượt:vượt qua
vẹt:vẹt ra một phía
vệt:vệt khói
越狱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 越狱 Tìm thêm nội dung cho: 越狱