Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 越轨 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuèguǐ] vượt rào; phá rào; vượt quy định。(行为)超出规章制度所允许的范围。
越轨的行为
hành vi vượt quá quy định.
越轨的行为
hành vi vượt quá quy định.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 越
| nhông | 越: | chạy lông nhông |
| việt | 越: | Việt Nam |
| vác | 越: | vác mặt lên |
| vát | 越: | chạy vát |
| vót | 越: | vót tăm |
| vượt | 越: | vượt qua |
| vẹt | 越: | vẹt ra một phía |
| vệt | 越: | vệt khói |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轨
| quỹ | 轨: | quỹ đạo |

Tìm hình ảnh cho: 越轨 Tìm thêm nội dung cho: 越轨
