Từ: 趋时 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 趋时:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 趋时 trong tiếng Trung hiện đại:

[qūshí] xu thời; đua đòi。赶时髦。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 趋

xu:xu nịnh; xu tiền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 时

thì:thì giờ
thời:thời tiết
趋时 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 趋时 Tìm thêm nội dung cho: 趋时