Cao su chống va đập cửa

Từ: 跗面 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跗面:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 跗面 trong tiếng Trung hiện đại:

[fūmiàn] phía trước cổ chân。脚面。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跗

phụ:phụ (mu bàn chân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)
跗面 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跗面 Tìm thêm nội dung cho: 跗面