Từ: 蹲班房 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蹲班房:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蹲班房 trong tiếng Trung hiện đại:

[dūnbānfáng] ngồi tù; ở tù。坐牢。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹲

tôn:tôn (ngồi xổm)
đôn:đôn hạ (ngồi xổm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 班

ban:ban ngày
băn:băn khoăn
bươn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng:buồng the
phòng:phòng khuê
蹲班房 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蹲班房 Tìm thêm nội dung cho: 蹲班房