Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蹲班房 trong tiếng Trung hiện đại:
[dūnbānfáng] ngồi tù; ở tù。坐牢。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹲
| tôn | 蹲: | tôn (ngồi xổm) |
| đôn | 蹲: | đôn hạ (ngồi xổm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 班
| ban | 班: | ban ngày |
| băn | 班: | băn khoăn |
| bươn | 班: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 房
| buồng | 房: | buồng the |
| phòng | 房: | phòng khuê |

Tìm hình ảnh cho: 蹲班房 Tìm thêm nội dung cho: 蹲班房
