Chữ 輬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 輬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 輬:

輬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 輬

輬

Chiết tự chữ 輬

輬 cấu thành từ 2 chữ: 車, 京
  • 車 se, xa, xe, xơ, xế
  • 京 kinh, kiêng, nguyên
  • []

    U+8F2C, tổng 15 nét, bộ Xa 车 [車]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 辌;
    Pinyin: liang2;
    Việt bính: loeng4;

    輬

    Nghĩa Trung Việt của từ 輬


    Chữ gần giống với 輬:

    䡜, 䡝, 䡞, 䡟, 輗, 輘, 輙, 輛, 輜, 輝, 輞, 輟, 輠, 輡, 輤, 輥, 輦, 輧, 輩, 輪, 輬, 輦, 輪, 𨌩, 𨍄,

    Dị thể chữ 輬

    辌,

    Chữ gần giống 輬

    轐, 輹, 輱, 輲, 輳, 輴, 輵, 輶, 輷, 輸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 輬 Tự hình chữ 輬 Tự hình chữ 輬 Tự hình chữ 輬

    輬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 輬 Tìm thêm nội dung cho: 輬