Từ: 转回 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转回:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转回 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuǎnhuí] đảo; lộn ngược; chuyển。用一个第八度音使低音调上升或使高音调下降。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh
转回 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转回 Tìm thêm nội dung cho: 转回