Từ: 翻黄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翻黄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 翻黄 trong tiếng Trung hiện đại:

[fānhuáng] hàng mây tre。竹黄。也做翻簧。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻

phiên:phiên âm, phiên dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄

hoàng:Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền
huỳnh:huỳnh (âm khác của Hoàng)
vàng:mặt vàng như nghệ
翻黄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 翻黄 Tìm thêm nội dung cho: 翻黄