Từ: 迂夫子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迂夫子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 迂夫子 trong tiếng Trung hiện đại:

[yūfūzǐ] thầy đồ; cụ đồ (cổ hủ)。迂腐的读书人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迂

vu:nói vu vơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夫

phu:phu phen tạp dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
迂夫子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迂夫子 Tìm thêm nội dung cho: 迂夫子