Chữ 𣘂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣘂, chiết tự chữ ƯƠI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣘂:

𣘂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣘂

𣘂

Chiết tự chữ 𣘂

[]

U+023602, tổng 14 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣘂

Nghĩa Trung Việt của từ 𣘂


ươi, như "cây ươi" (vhn)

Chữ gần giống với 𣘂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 榿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣗌, 𣗑, 𣗒, 𣗓, 𣗪, 𣗱, 𣗼, 𣗾, 𣗿, 𣘁, 𣘂, 𣘃, 𣘄, 𣘆, 𣘈, 𣘉, 𣘊, 𣘌, 𣘓,

Chữ gần giống 𣘂

Tự hình:

Tự hình chữ 𣘂 Tự hình chữ 𣘂 Tự hình chữ 𣘂 Tự hình chữ 𣘂

𣘂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣘂 Tìm thêm nội dung cho: 𣘂