Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过不去 trong tiếng Trung hiện đại:
[guò·buqù] 1. trở ngại; cản trở; không đi qua được。有阻碍,通不过。
大桥正在修理,这里过不去。
cây cầu đang sửa chữa, nơi này không đi qua được.
前面在修路,过不去。
đằng trước đang sửa đường, không đi qua được.
2. gây khó dễ; làm khó dễ; gây khó khăn。为难。
请放心,他不会跟你过不去的。
xin hãy yên tâm, anh ấy không làm khó dễ anh đâu.
3. áy náy; băn khoăn。过意不去;抱歉。
让他白跑一趟,心里真有点过不去。
để anh ấy phí công một chuyến, thật áy náy trong lòng.
费了你这么多时间,我心里真过不去。
làm anh mất nhiều thời gian thế, tôi thật là áy náy.
大桥正在修理,这里过不去。
cây cầu đang sửa chữa, nơi này không đi qua được.
前面在修路,过不去。
đằng trước đang sửa đường, không đi qua được.
2. gây khó dễ; làm khó dễ; gây khó khăn。为难。
请放心,他不会跟你过不去的。
xin hãy yên tâm, anh ấy không làm khó dễ anh đâu.
3. áy náy; băn khoăn。过意不去;抱歉。
让他白跑一趟,心里真有点过不去。
để anh ấy phí công một chuyến, thật áy náy trong lòng.
费了你这么多时间,我心里真过不去。
làm anh mất nhiều thời gian thế, tôi thật là áy náy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 去
| khứ | 去: | quá khứ |
| khử | 去: | trừ khử |

Tìm hình ảnh cho: 过不去 Tìm thêm nội dung cho: 过不去
