Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 迎头赶上 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迎头赶上:
Nghĩa của 迎头赶上 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíngtóugǎnshàng] gắng sức đuổi theo; vượt gấp lên trước。加紧追上最前面的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迎
| nghinh | 迎: | nghinh đón |
| nghiêng | 迎: | nghiêng tai |
| nghênh | 迎: | nghênh ngang; lênh nghênh |
| nghểnh | 迎: | nghểnh cổ |
| ngảnh | 迎: | ngảnh mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶
| cản | 赶: | cản trở, ngăn cản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |

Tìm hình ảnh cho: 迎头赶上 Tìm thêm nội dung cho: 迎头赶上
