Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 运动会 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùndònghuì] đại hội thể dục thể thao; thi đấu điền kinh。多项体育运动的竞赛会。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 运动会 Tìm thêm nội dung cho: 运动会
