Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 远洋 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuǎnyáng] viễn dương; biển xa; xa khơi。距离大陆远的海洋。
远洋轮船。
tàu viễn dương
远洋捕鱼
đánh cá ngoài biển khơi; đánh cá xa bờ.
远洋航行
đi ra khơi
远洋轮船。
tàu viễn dương
远洋捕鱼
đánh cá ngoài biển khơi; đánh cá xa bờ.
远洋航行
đi ra khơi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 远
| viển | 远: | viển vông |
| viễn | 远: | vĩnh viễn, viễn đông (xa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋
| dương | 洋: | đại dương |

Tìm hình ảnh cho: 远洋 Tìm thêm nội dung cho: 远洋
