Từ: 违抗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 违抗:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 违 • 抗

Nghĩa của 违抗 trong tiếng Trung hiện đại:

[wéikàng] chống lại; cưỡng lại。违背和抗拒。
违抗命令
chống lệnh; chống lại mệnh lệnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 违

vi违:vi phạm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抗

kháng抗:kháng cự; kháng thể
违抗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 违抗 Tìm thêm nội dung cho: 违抗