Chữ 㙣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙣:

㙣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙣

㙣

Chiết tự chữ 㙣

[]

U+3663, tổng 14 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhang4;
Việt bính: zoeng3;

㙣

Nghĩa Trung Việt của từ 㙣


Chữ gần giống với 㙣:

㙠, 㙡, 㙢, 㙣, 㙤, 㙥, 塲, 塵, 塸, 塹, 塼, 塽, 塾, 塿, 墁, 境, 墄, 墅, 墆, 墈, 墉, 墊, 墍, 墐, 墒, 墖, 増, 墘, 墙, 墚, 墛, 𡏯, 𡏽, 𡐗, 𡐘, 𡐙, 𡐚,

Chữ gần giống 㙣

Tự hình:

Tự hình chữ 㙣 Tự hình chữ 㙣 Tự hình chữ 㙣 Tự hình chữ 㙣

㙣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙣 Tìm thêm nội dung cho: 㙣