Cao su chống va đập cửa

Từ: 迻录 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迻录:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迻

đưa:đưa đón; đưa đẩy; đong đưa; đưa võng
đừa:lấy lưỡi đừa xương cá (đẩy nhè nhẹ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 录

lục:sao lục
迻录 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迻录 Tìm thêm nội dung cho: 迻录