Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 追求 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuīqiú] 1. theo đuổi; đuổi theo; chạy theo。用积极的行动来争取达到某种目的。
追求真理
theo đuổi chân lý
追求进步
theo đuổi sự tiến bộ
追求名利
đuổi theo danh lợi
2. theo đuổi tình yêu。特指向异性求爱。
追求真理
theo đuổi chân lý
追求进步
theo đuổi sự tiến bộ
追求名利
đuổi theo danh lợi
2. theo đuổi tình yêu。特指向异性求爱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 追
| choai | 追: | choai choai |
| truy | 追: | truy bắt; truy điệu; truy tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |

Tìm hình ảnh cho: 追求 Tìm thêm nội dung cho: 追求
