Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逆料 trong tiếng Trung hiện đại:
[nìliào] dự tính; dự liệu; đoán trước; liệu trước。预料。
事态的发展难以逆料。
diễn biến của sự việc khó mà liệu trước được.
事态的发展难以逆料。
diễn biến của sự việc khó mà liệu trước được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逆
| nghếch | 逆: | ngốc ngếch |
| nghệch | 逆: | ngờ nghệch |
| nghịch | 逆: | phản nghịch |
| ngược | 逆: | ngỗ ngược |
| ngạch | 逆: | ngạch cửa; đao ngạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 逆料 Tìm thêm nội dung cho: 逆料
