Từ: 逆耳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逆耳:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 逆 • 耳

Nghĩa của 逆耳 trong tiếng Trung hiện đại:

[nǐěr] khó nghe; nghịch tai; chối tai; trái tai。(某些尖锐中肯的话)听起来使人感到不舒服。
忠言逆耳。
lời thật khó nghe; sự thật mất lòng.
逆耳之言。
lời nói chướng tai.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逆

nghếch逆:ngốc ngếch
nghệch逆:ngờ nghệch
nghịch逆:phản nghịch
ngược逆:ngỗ ngược
ngạch逆:ngạch cửa; đao ngạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳

nhãi耳:nhãi ranh
nhĩ耳:màng nhĩ
nhải耳:lải nhải
逆耳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逆耳 Tìm thêm nội dung cho: 逆耳