Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逆耳 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǐěr] khó nghe; nghịch tai; chối tai; trái tai。(某些尖锐中肯的话)听起来使人感到不舒服。
忠言逆耳。
lời thật khó nghe; sự thật mất lòng.
逆耳之言。
lời nói chướng tai.
忠言逆耳。
lời thật khó nghe; sự thật mất lòng.
逆耳之言。
lời nói chướng tai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逆
| nghếch | 逆: | ngốc ngếch |
| nghệch | 逆: | ngờ nghệch |
| nghịch | 逆: | phản nghịch |
| ngược | 逆: | ngỗ ngược |
| ngạch | 逆: | ngạch cửa; đao ngạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |

Tìm hình ảnh cho: 逆耳 Tìm thêm nội dung cho: 逆耳
