Chữ 挴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挴, chiết tự chữ HÁI, MÓI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 挴

Chiết tự chữ hái, mói bao gồm chữ 手 每 hoặc 扌 每 hoặc 才 每 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 挴 cấu thành từ 2 chữ: 手, 每
  • thủ
  • môi, mọi, mỗi, mủi
  • 2. 挴 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 每
  • thủ
  • môi, mọi, mỗi, mủi
  • 3. 挴 cấu thành từ 2 chữ: 才, 每
  • tài
  • môi, mọi, mỗi, mủi
  • []

    U+6334, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mei3, nong4;
    Việt bính: mui5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 挴



    mói, như "cấy mói; soi mói" (vhn)
    hái, như "cấy hái, gặt hái" (gdhn)

    Chữ gần giống với 挴:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

    Chữ gần giống 挴

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 挴 Tự hình chữ 挴 Tự hình chữ 挴 Tự hình chữ 挴

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 挴

    hái:cấy hái, gặt hái
    mói:cấy mói; soi mói
    挴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 挴 Tìm thêm nội dung cho: 挴