Chữ 㯭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯭, chiết tự chữ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㯭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㯭

[]

U+3BED, tổng 17 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lu3;
Việt bính: lou5;


Nghĩa Trung Việt của từ 㯭


Chữ gần giống với 㯭:

, , , , , , , , , , , , 橿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,

Dị thể chữ 㯭

, ,

Chữ gần giống 㯭

Tự hình:

Tự hình chữ 㯭 Tự hình chữ 㯭 Tự hình chữ 㯭 Tự hình chữ 㯭

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㯭

lỗ:lỗ (mái chèo thuyền)
㯭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯭 Tìm thêm nội dung cho: 㯭