Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 黱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 黱, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 黱:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 黱
黱
Nghĩa của 黱 trong tiếng Trung hiện đại:
[dài] Bộ: 黑 (黒) - Hắc
Số nét: 21
Hán Việt: ĐẠI
than vẽ lông mày; phẩm xanh đen (loại phẩm phụ nữ thời xưa dùng để vẽ lông mày)。同"黛"。
Số nét: 21
Hán Việt: ĐẠI
than vẽ lông mày; phẩm xanh đen (loại phẩm phụ nữ thời xưa dùng để vẽ lông mày)。同"黛"。

Tìm hình ảnh cho: 黱 Tìm thêm nội dung cho: 黱
