Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 道院 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàoyuàn] 1. đạo quán; miếu đạo giáo。道士居住的地方;道观。
2. tu viện。指修道院。
2. tu viện。指修道院。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 院
| viện | 院: | viện sách, thư viện |
| vẹn | 院: | trọn vẹn, nguyên vẹn, vỏn vẹn |
| vện | 院: | vằn vện |

Tìm hình ảnh cho: 道院 Tìm thêm nội dung cho: 道院
