Cao su chống va đập cửa

Từ: 遛鸟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遛鸟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 遛鸟 trong tiếng Trung hiện đại:

[liùniǎo] đem chim đi dạo ở nơi tĩnh mịch。带着鸟到幽静的地方去溜达。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸟

điểu:đà điểu
遛鸟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遛鸟 Tìm thêm nội dung cho: 遛鸟