Cao su chống va đập cửa
Chữ 萐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 萐, chiết tự chữ TIỆP
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 萐:
萐
Pinyin: sha4;
Việt bính: saap3;
萐 tiệp
Nghĩa Trung Việt của từ 萐
(Danh) Tiệp phủ 萐莆 một thứ cỏ báo điềm lành đời vua Nghiêu 堯. Còn viết là 萐脯 hay 箑脯.Chữ gần giống với 萐:
莾, 莿, 菀, 菁, 菂, 菅, 菆, 菇, 菉, 菊, 菋, 菌, 菍, 菎, 菏, 菑, 菓, 菔, 菕, 菖, 菘, 菛, 菜, 菝, 菟, 菠, 菡, 菢, 菤, 菥, 菩, 菪, 菫, 菭, 菰, 菱, 菲, 菴, 菵, 菶, 菷, 菸, 菹, 菻, 菼, 菽, 菾, 萁, 萃, 萄, 萅, 萆, 萇, 萉, 萊, 萋, 萌, 萍, 萎, 萏, 萐, 萑, 萕, 萘, 萚, 萜, 萝, 萠, 萡, 萤, 营, 萦, 萧, 萨, 著,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 萐 Tìm thêm nội dung cho: 萐
