Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 配套 trong tiếng Trung hiện đại:
[pèitào] đồng bộ; làm đồng bộ; làm cho hoàn chỉnh。把若干相关的事物组合成一整套。
配套工程。
công trình đồng bộ.
大中小厂,配套成龙,分工协作,提高生产水平。
những nhà máy loại lớn, loại vừa và loại nhỏ, kết hợp đồng bộ, phân công hợp tác với nhau để nâng cao trình độ sản xuất.
配套工程。
công trình đồng bộ.
大中小厂,配套成龙,分工协作,提高生产水平。
những nhà máy loại lớn, loại vừa và loại nhỏ, kết hợp đồng bộ, phân công hợp tác với nhau để nâng cao trình độ sản xuất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 配
| phôi | 配: | phôi pha |
| phối | 配: | phối hợp |
| phới | 配: | phơi phới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |

Tìm hình ảnh cho: 配套 Tìm thêm nội dung cho: 配套
