Từ: 配角 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 配角:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 配角 trong tiếng Trung hiện đại:

[pèijué] 1. phối hợp diễn。(配角儿)合演一出戏,都扮主要角色。
他们俩老是配角,合演过《兄妹开荒》、《白毛女》等。
hai người họ thường diễn chung với nhau trong vở "huynh muội khai hoang", "Bạch Mao Nữ".
2. vai phụ。(配角儿)戏剧、电影等艺术表演中的次要角色。
3. trợ lý; người phụ việc。比喻做辅助工作或次要工作的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 配

phôi:phôi pha
phối:phối hợp
phới:phơi phới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 角

chác: 
dạc:dạc dài; dõng dạc; vóc dạc
giác:giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau)
giạc: 
giốc:giốc (cái còi bằng sừng)
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
配角 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 配角 Tìm thêm nội dung cho: 配角