Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 配角 trong tiếng Trung hiện đại:
[pèijué] 1. phối hợp diễn。(配角儿)合演一出戏,都扮主要角色。
他们俩老是配角,合演过《兄妹开荒》、《白毛女》等。
hai người họ thường diễn chung với nhau trong vở "huynh muội khai hoang", "Bạch Mao Nữ".
2. vai phụ。(配角儿)戏剧、电影等艺术表演中的次要角色。
3. trợ lý; người phụ việc。比喻做辅助工作或次要工作的人。
他们俩老是配角,合演过《兄妹开荒》、《白毛女》等。
hai người họ thường diễn chung với nhau trong vở "huynh muội khai hoang", "Bạch Mao Nữ".
2. vai phụ。(配角儿)戏剧、电影等艺术表演中的次要角色。
3. trợ lý; người phụ việc。比喻做辅助工作或次要工作的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 配
| phôi | 配: | phôi pha |
| phối | 配: | phối hợp |
| phới | 配: | phơi phới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |

Tìm hình ảnh cho: 配角 Tìm thêm nội dung cho: 配角
