Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酥油 trong tiếng Trung hiện đại:
[sūyóu] bơ。从牛奶或羊奶内提出来的脂肪。把牛奶或羊奶煮沸,用勺搅动,冷却后凝结在上面的一层就是酥油。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酥
| tô | 酥: | tô (ngon và dòn; rũ rượi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |

Tìm hình ảnh cho: 酥油 Tìm thêm nội dung cho: 酥油
