Chữ 𠏦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠏦, chiết tự chữ ĐƯNG, ĐỪNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠏦:

𠏦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠏦

𠏦

Chiết tự chữ 𠏦

[]

U+0203E6, tổng 15 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠏦

Nghĩa Trung Việt của từ 𠏦



đừng, như "đừng đi" (vhn)
đưng, như "đưng (một loại cây cho lá để lợp nhà)" (btcn)

Chữ gần giống với 𠏦:

㒑, 㒒, 㒓, 㒔, 㒕, 㒖, 㒗, 僵, 僶, 價, 僻, 僽, 僾, 僿, 儀, 儂, 億, 儅, 儇, 儈, 儉, 儊, 儋, 儌, 儍, 儎, 𠏟, 𠏠, 𠏥, 𠏦,

Chữ gần giống 𠏦

Tự hình:

Tự hình chữ 𠏦 Tự hình chữ 𠏦 Tự hình chữ 𠏦 Tự hình chữ 𠏦

𠏦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠏦 Tìm thêm nội dung cho: 𠏦