Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 金不换 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīn·buhuàn] vô cùng quý giá; quý giá; quý hơn vàng。形容十分可贵。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 换
| hoán | 换: | hoán cải, hoán đổi |

Tìm hình ảnh cho: 金不换 Tìm thêm nội dung cho: 金不换
