Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 金鸡纳霜 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 金鸡纳霜:
Nghĩa của 金鸡纳霜 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnjīnàshuāng] Quinin; canh-ki-na; ký-ninh (dược)。药名,分子式C20H24O2N2·3H2O,是从金鸡纳树等植物的皮中提制出来的白色结晶或无定形粉末,有苦味。是治疗疟疾的特效药。也叫金鸡纳霜。(英quinine)。 见〖奎宁〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡
| kê | 鸡: | kê (con gà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纳
| nạp | 纳: | nạp thuế, nạp hàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霜
| sương | 霜: | hạt sương |

Tìm hình ảnh cho: 金鸡纳霜 Tìm thêm nội dung cho: 金鸡纳霜
