Từ: 金鸡纳霜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 金鸡纳霜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 金鸡纳霜 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīnjīnàshuāng] Quinin; canh-ki-na; ký-ninh (dược)。药名,分子式C20H24O2N2·3H2O,是从金鸡纳树等植物的皮中提制出来的白色结晶或无定形粉末,有苦味。是治疗疟疾的特效药。也叫金鸡纳霜。(英quinine)。 见〖奎宁〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡

:kê (con gà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纳

nạp:nạp thuế, nạp hàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 霜

sương:hạt sương
金鸡纳霜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 金鸡纳霜 Tìm thêm nội dung cho: 金鸡纳霜